
Irganox B215
BASF Irganox B215 là hỗn hợp tổng hợp của Irgafos 168 và Irganox 1010 để xử lý và ổn định nhiệt lâu dài.
Nhà sản xuất: BASF
Nơi xuất xứ: Đức
Giơi thiệu sản phẩm
1. Giới thiệu chung
BASF Irganox B215 là hỗn hợp hiệp đồng ổn định nhiệt lâu dài và xử lý của Irgafos 168 và Irganox 1010. Nó được sử dụng trong poly olefin và copolyme olefin như poly ethylene, poly propylene, poly butene và copolyme ethylene-vinyl axetat. Hỗn hợp này cũng có thể được sử dụng trong các polyme khác như nhựa kỹ thuật, styren homo- và copolyme, polyuretan, chất đàn hồi, chất kết dính và các chất nền hữu cơ khác. Irganox B 215 có thể được sử dụng kết hợp với các chất ổn định ánh sáng thuộc dòng sản phẩm Uvinul®, Tinuvin® và Chimassorb®. Irganox B 215 là một hỗn hợp thuận tiện đáp ứng nhiều nhu cầu ổn định. Trong các ứng dụng được đề xuất, Irganox B 215 mang lại những lợi ích đáng kể, chẳng hạn như ổn định nhiệt lâu dài, ít tạo màu, duy trì dòng chảy ban đầu.
Irgafos 168 là một loại lân hữu cơ có độ bay hơi thấp và đặc biệt là khả năng chống thủy phân, bảo vệ trong quá trình xử lý các polyme hữu cơ dễ bị oxy hóa. Irganox 1010 là một chất chống oxy hóa phenol cản trở, góp phần hiệp lực vào việc ổn định polyme trong quá trình xử lý và mang lại sự ổn định nhiệt lâu dài bằng cách ngăn chặn sự xuống cấp do oxy hóa nhiệt trong thời gian sử dụng. Hiệu suất có thể được cải thiện trong các kết hợp hiệp đồng
với các chất phụ gia BASF khác. Hỗn hợp Irganox 1010 và Irgafos 168 với Hydroxylamine FS042 đặc biệt hiệu quả.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật
|
SỰ CHỈ RÕ |
GIÁ TRỊ |
|
Hình thức vật lý |
bột, tinh thể |
|
Màu sắc |
trắng sang kem |
|
mùi |
không mùi |
|
giá trị pH |
5.9 |
|
Độ nóng chảy |
116 đến 179 độ |
|
Điểm sáng |
>150 độ |
|
độ hòa tan trong nước |
< 0.1 g/l ( 23 °C) |
|
Nội dung Irgafos 168 |
67,7 phần trăm |
|
Hàm lượng Irganox 1010 |
32,3 phần trăm |
|
Truyền ở 425 nm |
99,1 phần trăm |
|
Truyền ở 500 nm |
99,5 phần trăm |
|
Độ rõ của giải pháp |
Giải pháp rõ ràng |
3. gói và giao hàng
|
Phương thức đóng gói |
Số lượng tải 20GP |
Trọng lượng tịnh tải 20GP |
Tổng trọng lượng tải 20GP |
|
Túi 20kg *36 |
20 pallet |
14.400Kg |
15,000Kg |
Chú phổ biến: Irganox B215, Chất chống oxy hóa
Bạn cũng có thể thích
Gửi yêu cầu







